Vận hành bởi QualitySpace Insurance Agency
Vua Bảo Hiểm
Menu

Từ điển bảo hiểm

Từ Điển Bảo Hiểm Việt-Anh

Hiểu 49+ thuật ngữ bảo hiểm bằng tiếng Việt, để anh chị đọc giấy tờ, hỏi đúng câu và chọn đúng quyền lợi.

49+ thuật ngữ · 6 nhóm · giải thích bằng tiếng Việt

49 thuật ngữ

Chung 12

Phí bảo hiểmPremium
Số tiền anh chị trả định kỳ (tháng, sáu tháng hoặc năm) để giữ hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực.
Mức khấu trừDeductible
Phần tiền anh chị tự trả trước khi hãng bảo hiểm bắt đầu chi trả cho một yêu cầu bồi thường. Mức khấu trừ và phí thường liên quan với nhau; người có giấy phép sẽ giải thích.
Trách nhiệm dân sựLiability
Phần bảo hiểm trả cho thiệt hại hoặc thương tích mà anh chị gây ra cho người khác. Đây là phần bắt buộc trong bảo hiểm xe California.
Quyền lợi bảo hiểmCoverage
Những gì hợp đồng đồng ý chi trả và trong giới hạn nào. Mỗi loại quyền lợi có hạn mức và điều kiện riêng.
Hợp đồng bảo hiểmPolicy
Văn bản giữa anh chị và hãng bảo hiểm, ghi rõ quyền lợi, hạn mức, phí và điều khoản loại trừ.
Yêu cầu bồi thườngClaim
Việc anh chị báo cho hãng bảo hiểm để được chi trả sau khi có sự cố như tai nạn, cháy hoặc trộm.
Xét duyệt hồ sơUnderwriting
Quá trình hãng bảo hiểm xem xét rủi ro để quyết định nhận hồ sơ và mức phí.
Báo giáQuote
Ước tính phí dựa trên thông tin anh chị cung cấp. Báo giá không phải là hợp đồng có hiệu lực.
Điều khoản loại trừExclusion
Những trường hợp hợp đồng không chi trả. Nên đọc kỹ phần này trước khi mua.
Phụ lục hợp đồngEndorsement
Phần thêm hoặc sửa đổi quyền lợi của hợp đồng, ví dụ thêm tài xế hoặc thêm tài sản.
Người thụ hưởngBeneficiary
Người nhận quyền lợi khi xảy ra sự kiện được bảo hiểm, thường dùng trong bảo hiểm nhân thọ.
Hạn mức bồi thườngLimit
Số tiền tối đa hãng bảo hiểm trả cho một quyền lợi. Vượt hạn mức thì anh chị tự chịu phần còn lại.

Xe và DMV 10

Giấy SR 22SR 22
Giấy hãng bảo hiểm gửi cho DMV để chứng minh anh chị có bảo hiểm đạt yêu cầu, thường sau DUI, mất bảo hiểm hoặc bị treo bằng. Không phải một loại bảo hiểm riêng.
Bằng lái AB60AB60
Bằng lái California cấp cho người không chứng minh được tình trạng cư trú hợp pháp, thường dùng ITIN hoặc hộ chiếu.
Bảo hiểm va chạmCollision
Trả chi phí sửa xe của anh chị sau va chạm, dù lỗi của ai.
Bảo hiểm toàn diệnComprehensive
Trả cho hư hỏng không do va chạm như trộm, cháy, ngập, kính vỡ hoặc thiên tai.
Bảo hiểm người không có bảo hiểmUninsured Motorist (UM)
Bảo vệ anh chị khi bị tài xế không có hoặc thiếu bảo hiểm gây tai nạn.
Trách nhiệm thương tật thân thểBodily Injury (BI)
Phần trả cho thương tích của người khác khi anh chị gây tai nạn.
Trách nhiệm thiệt hại tài sảnProperty Damage (PD)
Phần trả cho thiệt hại tài sản của người khác, ví dụ xe hoặc hàng rào, khi anh chị gây tai nạn.
Lái xe khi sayDUI
Vi phạm lái xe khi có rượu bia hoặc chất kích thích. Thường dẫn tới yêu cầu SR 22 và phí cao hơn.
Bảo hiểm không sở hữu xeNon-owner policy
Bảo hiểm cho người cần chứng minh trách nhiệm tài chính (ví dụ SR 22) nhưng không đứng tên xe.
Bảo hiểm chênh lệchGap insurance
Trả phần chênh lệch giữa số tiền còn nợ ngân hàng và giá trị xe khi xe bị mất toàn bộ.

Nhà 7

Bảo hiểm nhà ởHomeowners (HO-3)
Bảo vệ căn nhà, đồ đạc và trách nhiệm dân sự cho chủ nhà đang ở.
Bảo hiểm thuê nhàRenters (HO-4)
Bảo vệ đồ đạc và trách nhiệm dân sự cho người thuê, không bảo vệ căn nhà của chủ.
Bảo hiểm căn hộCondo (HO-6)
Dành cho chủ căn hộ condo, bảo vệ phần bên trong và tài sản cá nhân.
Chương trình FAIRFAIR Plan
Phương án bảo hiểm nhà cuối cùng tại California cho khu vực rủi ro cháy cao — do tiểu bang lập ra nhưng vận hành bởi nhóm các hãng tư nhân, không phải cơ quan chính phủ.
Phần cấu trúc nhàDwelling
Phần quyền lợi cho chính cấu trúc căn nhà như tường, mái và nền.
Chi phí ở tạmLoss of use
Trả chi phí ăn ở tạm khi nhà không ở được sau sự cố được bảo hiểm.
Bảo hiểm ô (trách nhiệm bổ sung)Umbrella
Lớp trách nhiệm dân sự thêm phía trên bảo hiểm xe và nhà, cho các vụ kiện lớn.

Nhân thọ 6

Nhân thọ có thời hạnTerm life
Bảo hiểm nhân thọ bảo vệ trong số năm nhất định, thường phí thấp, hợp với gia đình đang trả nợ nhà.
Nhân thọ trọn đờiWhole life
Bảo hiểm nhân thọ có giá trị tích lũy và bảo vệ suốt đời, phí cao hơn term.
Nhân thọ chỉ sốIUL
Indexed Universal Life: vừa có bảo vệ vừa có phần tích lũy gắn với chỉ số thị trường. Phức tạp, cần được giải thích kỹ.
Bảo hiểm mai tángFinal expense
Bảo hiểm nhân thọ số tiền nhỏ, lo chi phí tang lễ và các khoản cuối đời.
Quyền lợi tử vongDeath benefit
Số tiền người thụ hưởng nhận khi người được bảo hiểm qua đời.
Giá trị tích lũyCash value
Phần tiền tích lũy trong một số hợp đồng nhân thọ trọn đời hoặc IUL, có thể vay hoặc rút theo điều kiện.

Y tế và Medicare 8

Sàn bảo hiểm y tế CaliforniaCovered California
Nơi gia đình mua bảo hiểm y tế và có thể được hỗ trợ chi phí tùy thu nhập. Đây không phải trang chính phủ và không thay thế trang chính thức.
Chương trình MedicareMedicare
Chương trình bảo hiểm y tế liên bang cho người từ 65 tuổi và một số trường hợp đặc biệt. Gồm phần A, B, C, D.
Bảo hiểm bổ sung MedicareMedigap
Bảo hiểm tư nhân bù phần chi phí mà Medicare gốc không trả hết.
Medicare AdvantageMedicare Advantage (Part C)
Chương trình do hãng tư cung cấp, gộp quyền lợi Medicare và thường thêm thuốc, nha khoa, mắt.
Trợ cấp phíSubsidy
Khoản hỗ trợ giảm phí bảo hiểm y tế dựa trên thu nhập và số người trong gia đình.
Mạng lưới bác sĩNetwork
Danh sách bác sĩ và bệnh viện mà chương trình chi trả nhiều hơn. Nên kiểm tra bác sĩ của anh chị có trong mạng lưới không.
Đồng chi trảCopay
Khoản cố định anh chị trả cho mỗi lần khám hoặc mua thuốc.
Kỳ ghi danhOpen enrollment
Khoảng thời gian trong năm anh chị được ghi danh hoặc đổi chương trình bảo hiểm y tế hoặc Medicare.

Doanh nghiệp 6

Gói chủ doanh nghiệpBOP
Business Owners Policy: gói gộp trách nhiệm dân sự và bảo hiểm tài sản cho doanh nghiệp nhỏ.
Trách nhiệm dân sự chungGeneral Liability
Bảo vệ doanh nghiệp khi khách bị thương hoặc tài sản người khác bị hư trong quá trình kinh doanh.
Bảo hiểm tai nạn lao độngWorkers' Comp
Bảo hiểm cho nhân viên bị thương khi làm việc. California thường bắt buộc khi có nhân viên.
Giấy chứng nhận bảo hiểmCOI
Certificate of Insurance: giấy chứng minh doanh nghiệp có bảo hiểm, thường được chủ nhà hoặc đối tác yêu cầu.
Trách nhiệm nghề nghiệpProfessional Liability
Bảo vệ khi dịch vụ nghề nghiệp gây thiệt hại cho khách, quan trọng với tiệm nail và ngành dịch vụ.
Bảo hiểm xe thương mạiCommercial Auto
Bảo hiểm cho xe dùng vào công việc như giao hàng, chở dụng cụ hoặc xe công ty.